AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuồng bò" tiếng Trung là 牛棚 (niú péng)

“chuồng bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牛棚

niú péng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우붕
ubung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuồng bò; trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa; khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)

Từng chữ: 牛 (ngưu) 棚 (bằng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.