AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牛棚 nghĩa là gì? niú péng

Từ tiếng Trung

牛棚

niú péng · âm Hán Việt từng chữ: ngưu bằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuồng bò
  2. trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa
  3. khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuồng bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.