"chuỗi thức ăn" tiếng Trung là 食物链 (shí wù liàn)
“chuỗi thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
食物链
phồn thể 食物鏈
shí wù liàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuỗi thức ăn
Từng chữ: 食 (thực) 物 (vật) 鏈 (liên)
Cách nói khác: 生物链 shēng wù liàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.