AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

食物链 (食物鏈) nghĩa là gì? shí wù liàn

Từ tiếng Trung

食物链

phồn thể 食物鏈

shí wù liàn · âm Hán Việt từng chữ: thực vật liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuỗi thức ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuỗi thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.