AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng trạng bề ngoài" tiếng Trung là 表证 (biǎo zhèng)

“chứng trạng bề ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表证 phồn thể 表證

biǎo zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표증
pyojeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể

Từng chữ: 表 (biểu) 證 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.