AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表证 (表證) nghĩa là gì? biǎo zhèng

Từ tiếng Trung

表证

phồn thể 表證

biǎo zhèng · âm Hán Việt từng chữ: biểu chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng trạng bề ngoài
  2. bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng trạng bề ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.