表证 (表證) nghĩa là gì? biǎo zhèng
Từ tiếng Trung
表证
phồn thể 表證biǎo zhèng · âm Hán Việt từng chữ: biểu chứng
Nghĩa tiếng Việt
- chứng trạng bề ngoài
- bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chứng trạng bề ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.