"chủng tộc mông cổ" tiếng Trung là 黄种 (huáng zhǒng)
“chủng tộc mông cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
黄种
phồn thể 黃種
huáng zhǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
황종
hwangjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.