AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủng tộc da trắng" tiếng Trung là 白种 (bái zhǒng)

“chủng tộc da trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白种 phồn thể 白種

bái zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백종
baekjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chủng tộc da trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 種 (chõng)

Cách nói khác: 白色人种 bái sè rén zhǒng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.