AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng lùn tuyến yên" tiếng Trung là 侏儒症 (zhū rú zhèng)

“chứng lùn tuyến yên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

侏儒症

zhū rú zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

侏儒症
しゅじゅしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chứng lùn tuyến yên

Từng chữ: 侏 儒 (nho) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.