AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侏儒症 nghĩa là gì? zhū rú zhèng

Từ tiếng Trung

侏儒症

zhū rú zhèng · âm Hán Việt từng chữ: ? nho chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng lùn tuyến yên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

侏儒症
しゅじゅしょう

Từng chữ

Xem “chứng lùn tuyến yên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.