"chứng liệt" tiếng Trung là 麻痹 (má bì), tiếng Nhật 麻痺
“chứng liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
麻痹
phồn thể 麻痺
má bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마비
mabi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
麻痺
まひ · từ thông dụng
Nghĩa: tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.