麻痹 (麻痺) nghĩa là gì? má bì
Từ tiếng Trung
麻痹
phồn thể 麻痺má bì · âm Hán Việt từng chữ: ma tý
Nghĩa tiếng Việt
- tê liệt
- chứng liệt
- tê cóng
- làm tê liệt
- (nghĩa bóng) ru ngủ
- cẩu thả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
麻痺
まひ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.