AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻痹 (麻痺) nghĩa là gì? má bì

Từ tiếng Trung

麻痹

phồn thể 麻痺

má bì · âm Hán Việt từng chữ: ma tý

Nghĩa tiếng Việt

  1. tê liệt
  2. chứng liệt
  3. tê cóng
  4. làm tê liệt
  5. (nghĩa bóng) ru ngủ
  6. cẩu thả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

麻痺
まひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tê liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.