"chứng khoán" tiếng Trung là 证券 (zhèng quàn)
“chứng khoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
证券
phồn thể 證券
zhèng quàn · Hán Việt: chứng khoán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
증권
jeunggwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
證券
しょうけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.