AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证券 (證券) nghĩa là gì? zhèng quàn

Từ tiếng Trung

证券

phồn thể 證券

zhèng quàn · âm Hán Việt từng chữ: chứng khoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng khoán có thể giao dịch
  2. chứng chỉ
  3. cổ phiếu và trái phiếu

Đọc theo tiếng Hàn

증권
jeunggwon

Tiếng Nhật

證券
しょうけん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.