AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứng cứ" tiếng Trung là 证据 (zhèng jù)

“chứng cứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

证据 phồn thể 證據

zhèng jù · Hán Việt: chứng cứ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

증거
jeunggeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

證據
しょうこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bằng chứng; chứng cứ; lời khai

Từng chữ: 證 (chứng) 據 (cớ)

Cách nói khác: 见证 jiàn zhèng · 견증; 佐证 zuǒ zhèng · 좌증;

Có phải bạn tìm “chung cư”?

套房

tào fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투방
tubang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng suite; căn hộ; chung cư

Từng chữ: 套 (sáo) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.