AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chùn bước" tiếng Trung là 望而却步 (wàng ér què bù)

“chùn bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

望而却步 phồn thể 望而卻步

wàng ér què bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망이각보
mangigakbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chùn bước; do dự

Từng chữ: 望 (vọng) 而 (nhi) 卻 (khước) 步 (bộ)

Cách nói khác: 蹒跚不前 pán shān bù qián; 退却 tuì què · 퇴각; 畏缩 wèi suō · 외축; 踌躇不前 chóu chú bù qián; 逡巡不前 qūn xún bù qián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.