AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chửi" tiếng Trung là 詈 (lì)

“chửi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

詈

lì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chửi; mắng; rủa

Từng chữ: 詈 (lị)

Cách nói khác: 骂 mà · 매;

Có phải bạn tìm “chui”?

钻洞 phồn thể 鑽洞

zuān dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

찬동
chandong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoan; chui; rò qua đường hầm

Từng chữ: 鑽 (toản) 洞 (đọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.