AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻洞 (鑽洞) nghĩa là gì? zuān dòng

Từ tiếng Trung

钻洞

phồn thể 鑽洞

zuān dòng · âm Hán Việt từng chữ: toản đọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoan
  2. chui
  3. rò qua đường hầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.