酸 nghĩa là gì? suān
Từ tiếng Trung
酸
suān · Hán Việt: toan
Nghĩa tiếng Việt
- chua
- chua xót
- đau lòng
- đau buồn
- đau
- sưng đau
Âm Hán Hàn của chữ
산
san
Tiếng Nhật
酸
さん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.