AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chú trọng" tiếng Trung là 讲究 (jiǎng jiu)

“chú trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讲究 phồn thể 講究

jiǎng jiu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강구
ganggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

講究
こうきゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã

Từng chữ: 講 (giảng) 究 (cứu)

Cách nói khác: 讲求 jiǎng qiú; 着重 zhuó zhòng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.