AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讲究 (講究) nghĩa là gì? jiǎng jiu

Từ tiếng Trung

讲究

phồn thể 講究

jiǎng jiu · âm Hán Việt từng chữ: giảng cứu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chú trọng
  2. chọn lọc kỹ lưỡng
  3. chọn một cách tao nhã

Đọc theo tiếng Hàn

강구
ganggu

Tiếng Nhật

講究
こうきゅう

Từng chữ

Xem “chú trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.