AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chú tâm đến" tiếng Trung là 留意 (liú yì), tiếng Nhật 留意

“chú tâm đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留意

liú yì · Hán Việt: lưu ý

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

留意
りゅうい · từ thông dụng

Nghĩa: chú ý; lưu ý; chú tâm đến; để ý đến

Từng chữ: 留 (lưu) 意 (ý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.