AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu sa" tiếng Trung là 朱砂 (zhū shā)

“chu sa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

朱砂 phồn thể 硃砂

zhū shā · Hán Việt: chu sa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chu sa; mercuric sulfide HgS

Từng chữ: 硃 (chu) 砂 (sa)

Cách nói khác: 朱 zhū; 朱砂 zhū shā; 丹砂 dān shā · 단사; 辰砂 chén shā · 진사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.