AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朱砂 nghĩa là gì? zhū shā

Từ tiếng Trung

朱砂

zhū shā · âm Hán Việt từng chữ: cho sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu sa
  2. nghì hồng HgS
  3. cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]

Cách đọc / nghĩa khác: 硃砂 zhū shā — chu sa; mercuric sulfide HgS;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chu sa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.