朱砂 nghĩa là gì? zhū shā
Từ tiếng Trung
朱砂
zhū shā · âm Hán Việt từng chữ: cho sa
Nghĩa tiếng Việt
- chu sa
- nghì hồng HgS
- cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]
Cách đọc / nghĩa khác: 硃砂 zhū shā — chu sa; mercuric sulfide HgS;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.