AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa thực lực" tiếng Trung là 实力主义 (shí lì zhǔ yì)

“chủ nghĩa thực lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

实力主义 phồn thể 實力主義

shí lì zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chủ nghĩa thực lực

Từng chữ: 實 (thực) 力 (lực) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.