"chủ nghĩa tập thể" tiếng Trung là 集体主义 (jí tǐ zhǔ yì)
“chủ nghĩa tập thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
集体主义
phồn thể 集體主義
jí tǐ zhǔ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chủ nghĩa tập thể
Từng chữ: 集 (tập) 體 (thể) 主 (chúa) 義 (nghĩa)
Cách nói khác: 团队精神 tuán duì jīng shén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.