AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ nghĩa lãng mạn" tiếng Trung là 浪漫主义 (làng màn zhǔ yì)

“chủ nghĩa lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浪漫主义 phồn thể 浪漫主義

làng màn zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

낭만주의
nangmanjuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

浪漫主義
ロマンしゅぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chủ nghĩa lãng mạn

Từng chữ: 浪 (lãng) 漫 (man) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.