浪漫主义 (浪漫主義) nghĩa là gì? làng màn zhǔ yì
Từ tiếng Trung
浪漫主义
phồn thể 浪漫主義làng màn zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: lãng man chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa lãng mạn
Đọc theo tiếng Hàn
낭만주의
nangmanjuui
Tiếng Nhật
浪漫主義
ロマンしゅぎ
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.