"chu kỳ tế bào" tiếng Trung là 细胞周期 (xì bāo zhōu qī)
“chu kỳ tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
细胞周期
phồn thể 細胞周期
xì bāo zhōu qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세포주기
sepojugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
細胞周期
さいぼうしゅうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chu kỳ tế bào
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.