AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细胞周期 (細胞周期) nghĩa là gì? xì bāo zhōu qī

Từ tiếng Trung

细胞周期

phồn thể 細胞周期

xì bāo zhōu qī · âm Hán Việt từng chữ: tới bào chu kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu kỳ tế bào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細胞周期
さいぼうしゅうき

Từng chữ

Xem “chu kỳ tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.