AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu kỳ" tiếng Trung là 周期 (zhōu qī)

“chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周期 phồn thể 週期

zhōu qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주기
jugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

週期
しゅうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chu kỳ; chu trình

Từng chữ: 週 (chu) 期 (kì)

Cách nói khác: 周期性 zhōu qī xìng · 주기성; 期 qī;

Có phải bạn tìm “chữ ký”?

题名 phồn thể 題名

tí míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

題名
だいめい · từ thông dụng

Nghĩa: chữ ký; ký tên của một người

Từng chữ: 題 (đề) 名 (danh)

Cách nói khác: 签章 qiān zhāng · 첨장; 签字 qiān zì; 签名 qiān míng · 첨명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.