AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周期 (週期) nghĩa là gì? zhōu qī

Từ tiếng Trung

周期

phồn thể 週期

zhōu qī · âm Hán Việt từng chữ: chu kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu kỳ
  2. chu trình

Đọc theo tiếng Hàn

주기
jugi

Tiếng Nhật

週期
しゅうき

Từng chữ

Xem “chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.