周期 (週期) nghĩa là gì? zhōu qī
Từ tiếng Trung
周期
phồn thể 週期zhōu qī · âm Hán Việt từng chữ: chu kì
Nghĩa tiếng Việt
- chu kỳ
- chu trình
Đọc theo tiếng Hàn
주기
jugi
Tiếng Nhật
週期
しゅうき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.