"chữ in đậm" tiếng Trung là 黑体字 (hēi tǐ zì)
“chữ in đậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
黑体字
phồn thể 黑體字
hēi tǐ zì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chữ in đậm; phông chữ in đậm
Từng chữ: 黑 (hắc) 體 (thể) 字 (tự)
Cách nói khác: 粗体字 cū tǐ zì; 大写 dà xiě · 대사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.