AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ động" tiếng Trung là 积极 (jī jí), tiếng Nhật 積極

“chủ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

积极 phồn thể 積極

jī jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적극
jeokgeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

積極
せっきょく · từ thông dụng

Nghĩa: chủ động; năng động; sôi nổi; tích cực (quan điểm)

Từng chữ: 積 (tích) 極 (cực)

Cách nói khác: 主动 zhǔ dòng · 주동; 积极进取 jī jí jìn qǔ; 率先 shuài xiān · 솔선; 活性 huó xìng · 활성; 出头 chū tóu · 출두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.