"chu đôn di" tiếng Trung là 周敦颐 (Zhōu Dūn yí)
“chu đôn di” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
周敦颐
phồn thể 周敦頤
Zhōu Dūn yí · Hán Việt: chu đôn di
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.