AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chữ đỏ" tiếng Trung là 赤字 (chì zì), tiếng Nhật 赤字

“chữ đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赤字

chì zì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적자
jeokja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

赤字
あかじ · từ thông dụng

Nghĩa: thâm hụt (tài chính); chữ đỏ

Từng chữ: 赤 (xích) 字 (tự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.