赤字 nghĩa là gì? chì zì
Từ tiếng Trung
赤字
chì zì · âm Hán Việt từng chữ: xích tự
Nghĩa tiếng Việt
- thâm hụt (tài chính)
- chữ đỏ
Đọc theo tiếng Hàn
적자
jeokja
Tiếng Nhật
赤字
あかじ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.