AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤字 nghĩa là gì? chì zì

Từ tiếng Trung

赤字

chì zì · âm Hán Việt từng chữ: xích tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. thâm hụt (tài chính)
  2. chữ đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

적자
jeokja

Tiếng Nhật

赤字
あかじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.