AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chữ cyrillic" tiếng Trung là 西里尔 (Xī lǐ ěr)

“chữ cyrillic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西里尔 phồn thể 西里爾

Xī lǐ ěr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cyril (tên); Thánh Cyril, nhà truyền giáo Kitô giáo thế kỷ 9; chữ Cyrillic

Từng chữ: 西 (tây) 里 (lịa) 爾 (nhãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.