AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西里尔 (西里爾) nghĩa là gì? Xī lǐ ěr

Từ tiếng Trung

西里尔

phồn thể 西里爾

Xī lǐ ěr · âm Hán Việt từng chữ: tây lịa nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cyril (tên)
  2. Thánh Cyril, nhà truyền giáo Kitô giáo thế kỷ 9
  3. chữ Cyrillic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.