AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chủ cho thuê lại" tiếng Trung là 二房东 (èr fáng dōng)

“chủ cho thuê lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二房东 phồn thể 二房東

èr fáng dōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chủ cho thuê lại; người thuê cho thuê lại

Từng chữ: 二 (nhì) 房 (phòng) 東 (đông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.