AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chóng qua" tiếng Trung là 飞逝 (fēi shì)

“chóng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

飞逝 phồn thể 飛逝

fēi shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비서
biseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thời gian) trôi qua nhanh; chóng qua

Từng chữ: 飛 (phi) 逝 (thệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.