AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống gian lận" tiếng Trung là 防弊 (fáng bì)

“chống gian lận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防弊

fáng bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방폐
bangpye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống gian lận; chống quay cóp; ngăn chặn hành vi sai trái

Từng chữ: 防 (phòng) 弊 (tệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.