AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防弊 nghĩa là gì? fáng bì

Từ tiếng Trung

防弊

fáng bì · âm Hán Việt từng chữ: phòng tệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống gian lận
  2. chống quay cóp
  3. ngăn chặn hành vi sai trái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống gian lận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.