AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chồng du học" tiếng Trung là 陪读 (péi dú)

“chồng du học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陪读 phồn thể 陪讀

péi dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배독
baedok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi cùng con hoặc vợ; chồng du học; giúp trẻ học, đọc hoặc luyện tập cùng nhau

Từng chữ: 陪 (bồi) 讀 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.