AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陪读 (陪讀) nghĩa là gì? péi dú

Từ tiếng Trung

陪读

phồn thể 陪讀

péi dú · âm Hán Việt từng chữ: bồi độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi cùng con hoặc vợ
  2. chồng du học
  3. giúp trẻ học, đọc hoặc luyện tập cùng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi cùng con hoặc vợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.