AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống độc quyền" tiếng Trung là 反垄断 (fǎn lǒng duàn)

“chống độc quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反垄断 phồn thể 反壟斷

fǎn lǒng duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống độc quyền

Từng chữ: 反 (phản) 壟 (lũng) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.