AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反垄断 (反壟斷) nghĩa là gì? fǎn lǒng duàn

Từ tiếng Trung

反垄断

phồn thể 反壟斷

fǎn lǒng duàn · âm Hán Việt từng chữ: phản lũng đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống độc quyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống độc quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.