AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống đế quốc" tiếng Trung là 反帝 (fǎn dì)

“chống đế quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反帝

fǎn dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반제
banje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反帝
はんてい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chống đế quốc

Từng chữ: 反 (phản) 帝 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.