AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反帝 nghĩa là gì? fǎn dì

Từ tiếng Trung

反帝

fǎn dì · âm Hán Việt từng chữ: phản đế

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đế quốc

Đọc theo tiếng Hàn

반제
banje

Tiếng Nhật

反帝
はんてい

Từng chữ

Xem “chống đế quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.