AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chồng chất" tiếng Trung là 累累 (léi léi)

“chồng chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

累累

léi léi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

累累
るいるい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (văn học) (quả, thành tựu, v.v.) từng chùm; chất đống; chồng chất; (văn học) tiều tụy

Từng chữ: 累 (luỵ) 累 (luỵ)

Cách nói khác: 重沓 chóng tà · 중답;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.